Bản dịch của từ 苤蓝 trong tiếng Việt

苤蓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

苤蓝 (Danh từ)

piě lán
01

Cây su hào; su hào

甘蓝的一种,叶子卵形或长圆形,有长柄,叶片有波状缺刻或裂片,花黄白色茎部发达,扁圆形,肉质,是普通蔬菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Củ su hào

这种植物的茎也叫球茎甘蓝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苤蓝

piě

lán

Các từ liên quan

蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
苤
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Hình thái radical:
⿱,艹,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép