Bản dịch của từ 若下酒 trong tiếng Việt

若下酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若下酒 (Danh từ)

ruò xià jiǔ
01

Tên một loại rượu (tên riêng của rượu)

酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若下酒

ruò

xià

jiǔ

Các từ liên quan

若下
若不沙
若不胜衣
若丧考妣
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép