Bản dịch của từ 若不沙 trong tiếng Việt

若不沙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若不沙 (Cụm từ)

ruò bù shā
01

Mượn dùng trong phương ngữ thời Nguyên, nghĩa là “không phải như vậy” hoặc “không như thế”; chữ là trợ từ giọng nói. (tương đương “không phải vậy”/“chưa hẳn”)

元代方言。犹不然。沙,语助词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若不沙

ruò

shā

Các từ liên quan

若下
若下酒
若不胜衣
若丧考妣
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép