Bản dịch của từ 若不胜衣 trong tiếng Việt

若不胜衣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若不胜衣 (Tính từ)

ruò bú shèng yī
01

形容 người gầy yếu đến mức như không đủ sức mang nổi trọng lượng của áo mặc trên người; mảnh mai, tiều tụy.

形容身体羸弱,好像连衣服的重量都不能承担。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若不胜衣

ruò

shèng

Các từ liên quan

若下
若下酒
若不沙
若丧考妣
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
衣不兼彩
衣不兼采
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép