Bản dịch của từ 若敖之鬼 trong tiếng Việt

若敖之鬼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若敖之鬼 (Tính từ)

ruò áo zhī guǐ
01

Không có người cúng giỗ; không ai kế tục

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若敖之鬼

ruò

áo

zhī

guǐ

Các từ liên quan

若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
敖不可长
敖包
之个
之乎者也
之任
之前
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép