Bản dịch của từ 若有所思 trong tiếng Việt

若有所思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若有所思 (Tính từ)

ruò yǒu suǒ sī
01

Hình như đang suy nghĩ; dáng vẻ lơ đãng suy tư (nhìn có vẻ đang suy nghĩ về điều gì đó)

若:好像。好像在思考着什么。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若有所思

ruò

yǒu

suǒ

Các từ liên quan

若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
所与
所业
所为
所主
所之
思不出位
思且
思义
思乎
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép