Bản dịch của từ 若榴 trong tiếng Việt

若榴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若榴 (Danh từ)

ruò liú
01

古字用法说明亦作若留」。为文言词语的注释或别字写法指代字形或用字的异体/通用写法不是常用现代词汇

1.亦作“若留”。

Ví dụ
02

Là quả lựu (古书用语指石榴)

2.即石榴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若榴

ruò

liú

Các từ liên quan

若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép