Bản dịch của từ 若此 trong tiếng Việt
若此
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
Rě | ㄖㄜˇ | r | e | thanh hỏi |
若此 (Liên từ)
【ruò cǐ】
01
1. như vậy; như thế (指示或承接前文)。2. 如果这样(在某些文献或书面语中可作条件连词)。
1.此,这;这些。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nếu như vậy; như thế này/那樣(表示假設或承接前述情況)
2.如此,这样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若此
ruò
若
cǐ
此
Các từ liên quan
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箬
弱
鶸
婼
爇
焫
楉
偌
鰯
鄀
㘃
嵶
惹
喏
葢
葌
荄
䓍
蕞
薕
萇
苆
苯
䔼
蒍
䕏
㹩
怽
䏔
或
㚹
泳
呷
侄
炙
沲
㲏
炉
若干
倘若
若是
假若
如若
若何
若非
自若
宛若
仿若
般若
兰若
阿兰若
