Bản dịch của từ 若淑 trong tiếng Việt

若淑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若淑 (Tính từ)

ruò shū
01

Hiền hậu, dịu dàng và ngoan; tính tình nhu hòa, dễ chịu (Hán Việt: nhược-thục liên tưởng: 'nhược' = như, 'thục' = thục thiện)

温顺而善良。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若淑

ruò

shū

Các từ liên quan

若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép