Bản dịch của từ 若耶溪 trong tiếng Việt

若耶溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

ㄖㄜˇrethanh hỏi

若耶溪 (Danh từ)

ruò yē xī
01

Tên một con suối (nhánh sông) ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc; bắt nguồn từ núi Nhược Diệc (若耶山), chảy về phía bắc nhập vào sông Vận Hà; theo truyền thuyết là nơi Tây Thi giặt đồ (nhắn nhớ: 'suối Nhược Diệc').

溪名。出浙江省绍兴市若耶山,北流入运河。相传为西施浣纱之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若耶溪

ruò

Các từ liên quan

若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
若
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
Hình thái radical:
⿱,艹,右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép