Bản dịch của từ 若若 trong tiếng Việt
若若
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
Rě | ㄖㄜˇ | r | e | thanh hỏi |
若若 (Trạng từ)
【ruò ruò】
01
Dài rồi rủ xuống; có dáng treo dài, chảy xuống (như tóc, cành cây, vạt áo)
1.长而下垂的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Viết) Xuất hiện nhiều; nhiều, nhiều (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
2.众多的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thường hay, hay thường (mỗi mỗi; thường xuyên xảy ra)
3.每每,常常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 若若
ruò
若
Các từ liên quan
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
若丧考妣
若个
若为
若乃
若之何
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𧁇, 𦴈, 𦱶, 𦱡, 𥉧, 𣞆, 𡧻, 𠰥, 𠭞, 𠭚, 𠭀, 叒, 𡻦, 𦱢, 若
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箬
弱
鶸
婼
爇
焫
楉
偌
鰯
鄀
㘃
嵶
惹
喏
葢
葌
荄
䓍
蕞
薕
萇
苆
苯
䔼
蒍
䕏
㹩
怽
䏔
或
㚹
泳
呷
侄
炙
沲
㲏
炉
若干
倘若
若是
假若
如若
若何
若非
自若
宛若
仿若
般若
兰若
阿兰若
