Bản dịch của từ 苦厌厌 trong tiếng Việt
苦厌厌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦厌厌 (Tính từ)
【kǔ yān yān】
01
Miêu tả trạng thái u sầu, phiền muộn, đau đớn trong lòng.
2.形容苦闷﹑痛苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn rầu, chán nản, tâm trạng khó chịu, khóc lóc than vãn như kêu khổ (gợi nhớ cụm từ Hán Việt “khổ yếm yếm”).
1.同“苦恹恹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦厌厌
kǔ
苦
yàn
厌
Các từ liên quan
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
