Bản dịch của từ 苦土 trong tiếng Việt

苦土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

苦土 (Danh từ)

kǔ tǔ
01

Oxit magiê trắng (magnesia):一种白色粉末耐热熔点高常用作耐火材料和药用制胃药制锅炉或电炉内衬

氧化镁。一种加热亦不会熔化的白色粉末,冷却后如玻璃状,耐热强,可作医药用及制作锅子及电炉的内部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦土

苦
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Các biến thể:
𡿵, 瘔
Hình thái radical:
⿱,艹,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép