Bản dịch của từ 苦志 trong tiếng Việt

苦志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

苦志 (Danh từ)

kǔ zhì
01

Ý chí kiên trì, sự quyết tâm chịu đựng khó khăn để đạt mục tiêu

2.犹苦心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khổ luyện ý chí, rèn luyện tâm trí cho kiên cường, bền bỉ

1.苦其心志。谓磨练自己的意志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦志

zhì

Các từ liên quan

苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
志业
志义
志乘
志乡
志书
苦
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Các biến thể:
𡿵, 瘔
Hình thái radical:
⿱,艹,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép