Bản dịch của từ 苦竹哀丝 trong tiếng Việt
苦竹哀丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦竹哀丝 (Danh từ)
【kǔ zhú āi sī】
01
Chỉ tâm trạng u uất, đau buồn được truyền tải qua âm nhạc (như tiếng đàn, tiếng sáo).
谓怨苦之情发于管弦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦竹哀丝
kǔ
苦
zhú
竹
āi
哀
sī
丝
Các từ liên quan
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
