Bản dịch của từ 苦脸 trong tiếng Việt

苦脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

苦脸 (Danh từ)

kú liǎn
01

Khuôn mặt buồn rầu, lo lắng hiện rõ trên nét mặt.

犹愁容。愁苦的心情表现在脸上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦脸

liǎn

Các từ liên quan

苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
苦
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Các biến thể:
𡿵, 瘔
Hình thái radical:
⿱,艹,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép