Bản dịch của từ 苦艾酒 trong tiếng Việt
苦艾酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦艾酒 (Danh từ)
【kǔ ài jiǔ】
01
Rượu aspin; Rượu absinthe; Rượu có chứa chiết xuất từ cây ngải cứu đắng, thường có nồng độ cồn cao.
苦艾酒是一种含有苦艾植物提取物的酒,通常酒精浓度较高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦艾酒
kǔ
苦
ài
艾
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
