Bản dịch của từ 苦荼 trong tiếng Việt
苦荼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦荼 (Danh từ)
【kǔ tú】
01
Chỉ loại trà, thức uống làm từ lá trà có vị đắng nhẹ.
1.指茶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây rau đắng, loại rau có vị đắng thường dùng làm rau ăn hoặc thuốc nam
2.苦菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦荼
kǔ
苦
tú
荼
Các từ liên quan
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毒生灵
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
