Bản dịch của từ 苦薏 trong tiếng Việt
苦薏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦薏 (Danh từ)
【kǔ yì】
01
Tên gọi khác của cúc dại (một loài hoa dại giống hoa cúc)
野菊的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài cúc dại (xem mục「野菊」) — hoa cúc hoang dại
见「野菊」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦薏
kǔ
苦
yì
薏
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
