Bản dịch của từ 苦觅 trong tiếng Việt
苦觅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦觅 (Động từ)
【kǔ mì】
01
Dày công tìm kiếm, đặc biệt chỉ việc nhà thơ vất vả suy nghĩ, tìm tòi trong sáng tác thơ ca.
苦心寻觅﹑搜索。特指诗人苦吟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦觅
kǔ
苦
mì
觅
Các từ liên quan
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
