Bản dịch của từ 苦辞 trong tiếng Việt
苦辞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦辞 (Động từ)
【kǔ cí】
01
Lời khuyên chân thành nhưng khó nghe, lời nói thẳng thắn có thể gây khó chịu.
1.忠言,逆耳之言。
Ví dụ
02
Kiên quyết từ chối, thẳng thắn không nhận hoặc không chịu.
2.坚决辞让。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nói đi nói lại, trình bày nhiều lần để nhấn mạnh hoặc thuyết phục
3.再三陈说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦辞
kǔ
苦
cí
辞
Các từ liên quan
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
