Bản dịch của từ 苦际 trong tiếng Việt
苦际
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
苦际 (Danh từ)
【kǔ jì】
01
Thuật ngữ Phật giáo chỉ giai đoạn cuối cùng của sự khổ đau, là thân cuối cùng chịu khổ sinh tử luân hồi
佛教语。苦之最终。谓受生死之苦的最后之身。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦际
kǔ
苦
jì
际
Các từ liên quan
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
际会风云
际可
际地蟠天
- Bính âm:
- 【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
- Các biến thể:
- 𡿵, 瘔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楛
狜
䇢
葊
蕭
蕘
萷
荇
荏
芖
莥
薈
蓲
䒬
萒
䏚
宖
迡
㹥
泘
牨
㓉
䢾
怶
迧
玞
㓦
辛苦
痛苦
艰苦
刻苦
吃苦
苦瓜
苦涩
苦难
何苦
诉苦
