Bản dịch của từ 苦雨凄风 trong tiếng Việt

苦雨凄风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

苦雨凄风 (Tính từ)

kǔ yǔ qī fēng
01

Mưa gió tồi tệ, hoàn cảnh bi thảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苦雨凄风

fēng

Các từ liên quan

苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
风世
风丝
风丝不透
苦
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Các biến thể:
𡿵, 瘔
Hình thái radical:
⿱,艹,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép