Bản dịch của từ 苧 trong tiếng Việt
苧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
苧 (Danh từ)
【zhù】
01
Cây bông có sợi dai dùng làm vải, gọi là 'cây chú' (giống như 'cây chù' dễ nhớ).
同“苎”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 薴
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,宁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拀
䪒
炷
箸
紵
迬
乼
㝉
貯
䝒
櫡
嗻
橣
拧
寗
薴
㝕
䭢
寧
䗿
寍
檸
凝
儜
䔻
藀
荥
䕙
葃
薤
蕌
菷
莠
䒕
藩
蒼
怕
货
衪
呡
斉
瓯
受
欧
郆
𠈤
隹
佩
