Bản dịch của từ 苨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕cỏ cây xanh tốt, tươi tốt như mùa xuân tràn đầy sức sống.

〔~~〕茂盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

~〕tên một loại cây thuốc nam, còn gọi là “cát cánh ngọt” (甜桔梗), dùng trong y học cổ truyền.

〔荞~〕中药草名,亦称“甜桔梗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

苨
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép