Bản dịch của từ 苨 trong tiếng Việt
苨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
苨 (Tính từ)
【nǐ】
01
〔~~〕cỏ cây xanh tốt, tươi tốt như mùa xuân tràn đầy sức sống.
〔~~〕茂盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔荞~〕tên một loại cây thuốc nam, còn gọi là “cát cánh ngọt” (甜桔梗), dùng trong y học cổ truyền.
〔荞~〕中药草名,亦称“甜桔梗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
