Bản dịch của từ 苨苨 trong tiếng Việt

苨苨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

苨苨 (Tính từ)

ní nǐ
01

Tươi tốt, sum suê; (mô tả cây cối, cỏ rợp, lá nhiều)

茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苨苨

苨
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép