ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
苪
Bảng phân tích âm vị 苪
Bǐng
Sáng
明亮的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tỏa sáng, lộng lẫy
闪亮的, 辉煌的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép