Bản dịch của từ 苫背 trong tiếng Việt
苫背
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
苫背 (Động từ)
【shān bèi】
01
Trát nóc nhà
盖房子时,用草、席等上面抹上灰和泥土做成房顶底层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苫背
shān
苫
bèi
背
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 葠
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幓
芟
䘰
笘
彡
狦
脠
跚
栅
邖
嘇
刪
銏
䄠
訕
䡪
繕
剡
禪
䱉
敾
䴮
鐥
樿
䔏
葫
若
虇
荆
䖅
蕁
茾
蓄
蓻
莎
蒨
拊
审
歩
泬
苜
㑋
𠈜
玥
枋
岭
舎
屇
苫布
苫背
寝苫枕块
