Bản dịch của từ 苬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiú

ㄒㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiú
01

Một loại nấm, gọi là “linh chi gỗ” (giống như nấm linh chi mọc trên thân cây)

一种菌类植物,即“木灵芝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

苬
Bính âm:
【xiú】【ㄒㄧㄡˊ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿱,艹,囚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép