Loại cỏ cổ xưa dùng để đan chiếu, như câu thành ngữ 'Hai chiếc chiếu làm từ cỏ tiên, một chiếc bàn đơn giản'. (Gợi nhớ 'tiên' là loại cỏ đặc biệt để đan chiếu)
古书上说的一种草,可以编织草席:“两床~席一素几。”
Ví dụ
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,艹,仙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
艹
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép