Bản dịch của từ 苯丙胺 trong tiếng Việt

苯丙胺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

苯丙胺 (Danh từ)

běn bǐng àn
01

Phenylalanine (axit amin thiết yếu)

主要的兴奋剂,影响中枢神经系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苯丙胺

běn

bǐng

àn

苯
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿱,艹,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép