Bản dịch của từ 苯基 trong tiếng Việt
苯基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
苯基 (Danh từ)
【běn jī】
01
Phenyl
一价基C6H5一,由苯去掉一个氢原子而衍生
Ví dụ
02
Nhóm phenyl
即C6H5一基
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苯基
běn
苯
jī
基
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,本
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
翉
㮺
楍
㡷
奙
本
畚
蕤
茚
荥
蒋
䓘
莸
䓃
薅
蓯
蔣
芀
莞
帕
杫
䄬
𠈦
怚
舍
㲐
刼
侢
者
來
𠈒
甲苯
苯酚
苯基
乙苯
苯胺
苯环
氯苯
二甲苯
邻苯醌
苯甲酸
