Bản dịch của từ 苯基酸 trong tiếng Việt

苯基酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

苯基酸 (Danh từ)

běn jī suān
01

Axit gốc benzen; axit gốc benzol; axit phenyl

一种有机化合物,化学式为C6H5COOH,常用于化学合成和药物制造。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苯基酸

běn

suān

苯
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿱,艹,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép