Bản dịch của từ 苯衍生物 trong tiếng Việt

苯衍生物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

苯衍生物 (Danh từ)

běn yǎn shēng wù
01

Dẫn xuất benzen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苯衍生物

běn

yǎn

shēng

苯
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿱,艹,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép