Bản dịch của từ 英世 trong tiếng Việt

英世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英世 (Danh từ)

yīng shì
01

Thời đại chính trị thanh minh, triều đại trong sáng (Hán-Việt: Anh Thế) — chỉ một thời kỳ chính quyền trong sạch, xã hội an ổn

政治清明的时代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英世

yīng

shì

Các từ liên quan

英业
英两
英主
英丽
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép