Bản dịch của từ 英业 trong tiếng Việt

英业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英业 (Danh từ)

yīng yè
01

Công nghiệp vĩ đại; công lao, sự nghiệp to lớn, oai hùng (Hán Việt: anh nghiệp)

伟大的功业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英业

yīng

Các từ liên quan

英世
英两
英主
英丽
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép