Bản dịch của từ 英伦 trong tiếng Việt

英伦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英伦 (Danh từ)

yīng lún
01

Anh quốc (chỉ nước Anh; trong văn cổ hoặc sách báo: cũng dùng để chỉ thủ đô Luân Đôn)

旧指英国。亦指英国首都伦敦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英伦

yīng

lún

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép