Bản dịch của từ 英作 trong tiếng Việt

英作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英作 (Danh từ)

yīng zuò
01

Tác phẩm kiệt xuất; kiệt tác (tác phẩm xuất sắc của một tác giả hoặc nghệ sĩ)

杰作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英作

yīng

zuò

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
作一
作下
作不准
作业
作业本
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép