Bản dịch của từ 英侃 trong tiếng Việt

英侃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英侃 (Tính từ)

yīng kǎn
01

Mô tả cách nói/nhận xét sắc bén, rõ ràng và thẳng thắn; bình luận sâu sắc nhưng nói gọn, nói ngắn gọn súc tích

形容议论精辟而又能明快地直陈己见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英侃

yīng

kǎn

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép