Bản dịch của từ 英僚 trong tiếng Việt

英僚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英僚 (Danh từ)

yīng liáo
01

Từ cổ: gọi người hầu, người làm trong phủ (cũng viết là “英寮”); nghĩa lịch sử, ít dùng

1.亦作“英寮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bầy bạn, đồng sự tài năng; người cùng làm việc giỏi, đáng tin (chỉ những đồng nghiệp, cộng sự xuất sắc)

2.贤能的僚友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英僚

yīng

liáo

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép