Bản dịch của từ 英儒 trong tiếng Việt

英儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英儒 (Danh từ)

yīng rú
01

Nho sĩ lỗi lạc, học giả uyên bác (『有傑出之意,『指儒士)。

犹硕儒。学识渊博的儒士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英儒

yīng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép