Bản dịch của từ 英光 trong tiếng Việt

英光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英光 (Danh từ)

yīng guāng
01

Ánh mắt sáng, có thần; ánh nhìn rạng rỡ, tinh anh (Hán-Việt: anh quang)

1.明亮有神的目光。

Ví dụ
02

Ánh sáng rực rỡ; hào quang, vẻ sáng chói (cổ, Hán văn)

2.犹光辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英光

yīng

guāng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
光临
光亮
光仪
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép