Bản dịch của từ 英华外发 trong tiếng Việt
英华外发
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英华外发 (Cụm từ)
【yīng huá wài fā】
01
Chỉ có tài năng và sắc đẹp mới có thể được thể hiện (nhấn mạnh vào vẻ ngoài và sự thể hiện của những tài năng xinh đẹp)
英华:美好的才华。美好才能表现出来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英华外发
yīng
英
huá
华
wài
外
fā
发
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
华东
华东师范大学
华丝
外三关
外丧
外丹
外主
发丧
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
