Bản dịch của từ 英国东印度公司 trong tiếng Việt
英国东印度公司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英国东印度公司 (Danh từ)
【yīng guó dōng yìn dù gōng sī】
01
Công ty Đông Ấn Anh — tổ chức thương mại và thuộc địa do chính phủ Anh cấp quyền (thế kỷ 17–19), có quân đội và hải đội, độc quyền buôn bán ở Ấn Độ và Viễn Đông; xâm chiếm, cai trị Ấn Độ và buôn bán thuốc phiện sang Trung Quốc.
17-19世纪英国政府特许设立的经营对印度及远东地区垄断贸易和从事殖民活动的机构。拥有军队和舰队。18世纪中叶,通过战争排挤法荷势力,在印度建立起统治地位,并以印度为基地向邻近的一些国家扩张。公司大量种植鸦片,输入中国。它所掠夺的巨额财富是英国原始资本积累的重要来源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英国东印度公司
yīng
英
guó
国
dōng
东
yìn
印
dù
度
gōng
公
sī
司
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
国丈
国丧
国中之国
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
印举
印人
印佩
印信
印像
度世
度假
度假村
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
