Bản dịch của từ 英国管 trong tiếng Việt

英国管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英国管 (Danh từ)

yīng guó guǎn
01

Tên một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, có màng lưỡi kép, âm vực thấp hơn kèn oboe năm cung; âm vang ấm, thích hợp nhạc phong cảnh (cổ điển).

乐器名。木制圆管复簧片乐器,音程比双簧管低五度。音量幅广丰富,曲调悠扬,适于田园风格的乐曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英国管

yīng

guó

guǎn

英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép