Bản dịch của từ 英声 trong tiếng Việt

英声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英声 (Danh từ)

yīng shēng
01

1.美好的名声。

Ví dụ
02

Âm thanh vang, trong trẻo, du dương và dễ nghe (âm thanh thanh nhã, vang vọng)

2.指悠扬悦耳的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英声

yīng

shēng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép