Bản dịch của từ 英声欺人 trong tiếng Việt

英声欺人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英声欺人 (Cụm từ)

yīng shēng qī rén
01

指非凡人物逞才欺世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英声欺人

yīng

shēng

rén

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép