Bản dịch của từ 英声茂实 trong tiếng Việt

英声茂实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英声茂实 (Tính từ)

yīng shēng mào shí
01

Danh tiếng tốt và sự nghiệp vững chắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英声茂实

yīng

shēng

mào

shí

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép