Bản dịch của từ 英姿勃勃 trong tiếng Việt

英姿勃勃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英姿勃勃 (Tính từ)

yīng zī bó bó
01

Phong độ, tuấn tú và tràn đầy khí thế; dáng vẻ anh dũng, đầy sức sống (Hán Việt: anh tư bột bột liên tưởng đến 'anh tú' và 'bừng bừng').

英俊而富有朝气的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英姿勃勃

yīng

姿

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
勃兴
勃勃
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép