Bản dịch của từ 英姿飒爽 trong tiếng Việt

英姿飒爽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英姿飒爽 (Danh từ)

yīng zī sà shuǎng
01

Dũng cảm và đáng gờm

(一个人)英勇而令人畏惧的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự cao

抬高自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英姿飒爽

yīng

姿

shuǎng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép